越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bộ giáo dục và đào tạo” (1)
bộ giáo dục và đào tạo

英语
名
相关词“bộ giáo dục và đào tạo” (0)
未找到相关词。
短语“bộ giáo dục và đào tạo” (0)
未找到短语。
